Skip to content
Volvo V70 2.4 20V Turbo (193 Hp) Automatic - xem

Volvo V70 2.4 20V Turbo • 193 HP • Automatic

Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1996-2000
193 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất193 HP tại 5100 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2435 cc
Mã động cơB5244T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/50 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4730 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1470 kg
Trọng lượng toàn tải1970 kg
Cốp xe420 L
Cốp tối đa1580 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.3 L/100km
Ngoài đô thị8.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.