Skip to content
Volvo V70 2.5 20V (165 Hp) - xem

Volvo V70 2.5 20V • 165 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2000
165 HP
Công suất
209 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa209 km/h

Hệ truyền động

Công suất165 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 4700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2435 cc
Mã động cơB5254S
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.8 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4730 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1521 mm
Chiều rộng cơ sở sau1468 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe420 L
Cốp tối đa1580 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Đường hỗn hợp10.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.