Skip to content
Volvo V70 2.5 TDI (140 Hp) Automatic - xem

Volvo V70 2.5 TDI • 140 HP • Automatic

Wagon4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1996-2000
140 HP
Công suất
11 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn290 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2461 cc
Mã động cơD5252T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén20.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mát12.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4730 mm
Chiều rộng1760 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2660 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1470 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xe420 L
Cốp tối đa1580 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.2 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.