Skip to content
Volvo V70 2.5i 20V (210 Hp) Automatic - xem

Volvo V70 2.5i 20V • 210 HP • Automatic

Wagon5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2000-2004
210 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất210 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2521 cc
Mã động cơB5254T2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4710 mm
Chiều rộng1804 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2755 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1560 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1550 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xe485 L
Cốp tối đa1641 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.6 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.