Skip to content
Volvo V70 2.0 T (203 Hp) Automatic - xem

Volvo V70 2.0 T • 203 HP • Automatic

Wagon6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2007-2013
203 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất203 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1740-4020 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơB4204T6
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87.5 mm
Hành trình83.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4823 mm
Rộng (gương)2106 mm
Rộng (gập)1907 mm
Chiều cao1547 mm
Chiều dài cơ sở2816 mm
Khoảng sáng gầm xe151 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1803 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xe575 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
CO₂195 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.