Skip to content
Volvo V70 2.4 D5 (215 Hp) AWD Automatic - xem

Volvo V70 2.4 D5 • 215 HP • AWD Automatic

Wagon6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2013
215 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất215 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2400 cc
Mã động cơD5244T15
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình93.15 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mát8.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4823 mm
Rộng (gương)2106 mm
Rộng (gập)1907 mm
Chiều cao1547 mm
Chiều dài cơ sở2816 mm
Khoảng sáng gầm xe151 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1801 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xe575 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
CO₂175 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.