Skip to content
Volvo V70 2.5 T (200 Hp) Automatic - xem

Volvo V70 2.5 T • 200 HP • Automatic

Wagon6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2007-2013
200 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa220 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1500-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2521 cc
Mã động cơB5254T6
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình93.2 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4823 mm
Chiều rộng1861 mm
Chiều cao1547 mm
Chiều dài cơ sở2816 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe575 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp10.2 L/100km
Khí thải
CO₂227 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.