
Volvo V70 2.0 D4 • 163 HP
Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2016
163 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất163 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1500-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơD5204T3
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston77 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4814 mm
Chiều rộng1907 mm
Chiều cao1547 mm
Chiều dài cơ sở2816 mm
Khoảng sáng gầm xe151 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe555 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1580 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
CO₂119 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.