Skip to content
Volvo V90 2.0 T4 (190 Hp) Automatic - xem

Volvo V90 2.0 T4 • 190 HP • Automatic

Wagon8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2020
190 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1620-4020 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơB4204T31
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4936 mm
Chiều rộng1879 mm
Rộng (gương)2019 mm
Rộng (gập)1895 mm
Chiều cao1475 mm
Chiều dài cơ sở2941 mm
Khoảng sáng gầm xe153 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1860 kg
Cốp xe560 L
Cốp tối đa1526 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.6 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂160 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Lội nước250 mm
Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.