
Volvo V90 2.0 D3 • 150 HP • Automatic
Wagon8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
150 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1740-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơD4204T16
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81.99 mm
Hành trìnhHành trình piston93.19 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 322-345 mm
Phanh sauĐĩa, 320 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe17"; 18"; 19"; 20"; 21"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4945 mm
Chiều rộng1879 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2019 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1895 mm
Chiều cao1478 mm
Chiều dài cơ sở2941 mm
Khoảng sáng gầm xe156 mm
Đường kính quay vòng12.2 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.3 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe560 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1526 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)8 L/100km
TB (WLTP)Tốc độ trung bình (WLTP)5.9-6.5 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)4.8-5.8 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)5.2-6.5 L/100km
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.6-6.5 L/100km
Đường hỗn hợp5.6-6.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)147-171 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)131 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG42 - 36 mpg
UK MPG50 - 43 mpg
km/lít18 - 15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Lội nướcĐộ sâu lội nước250 mm
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.