
Volvo XC40 2.0 B4 • 197 HP • Mild Hybrid AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2022
197 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất197 HP tại 4800-5400 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1500-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơB420T6
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81.99 mm
Hành trìnhHành trình piston93.19 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.1 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin78 kWh
Công suất mô-tơ 114 HP
Mô-men mô-tơ 140 Nm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 296-345 mm
Phanh sauĐĩa, 302-340 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4425 mm
Chiều rộng1863 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2034 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1910 mm
Chiều cao1652 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Khoảng sáng gầm xe211 mm
Chiều rộng cơ sở trước1601 mm
Chiều rộng cơ sở sau1626 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.34 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1336 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)7.7-8.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.7-8.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)174-186 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)163 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG31 - 29 mpg
UK MPG37 - 34 mpg
km/lít13 - 12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới21.7 °
Góc thoátGóc thoát30.4 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21.9 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước450 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.