Skip to content
Volvo XC40 2.0 T4 (190 Hp) Automatic - xem

Volvo XC40 2.0 T4 • 190 HP • Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2018-2022
190 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 4700 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơB4204T47
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.2 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.6 L
Hệ thống điện
DL pin78 kWh

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4425 mm
Chiều rộng1863 mm
Rộng (gương)2034 mm
Chiều cao1652 mm
Chiều dài cơ sở2702 mm
Chiều rộng cơ sở trước1601 mm
Chiều rộng cơ sở sau1626 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1647 kg
Trọng lượng toàn tải2160 kg
Cốp xe460 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)12.1 L/100km
TB (WLTP)7.4-8.1 L/100km
Cao (WLTP)6.4-6.9 L/100km
R.cao (WLTP)7.5-7.7 L/100km
Hỗn hợp WLTP8.4-8.0 L/100km
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.4-8.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP174-189 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG28 - 29 mpg
UK MPG34 - 35 mpg
km/lít12 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.