Skip to content
Volvo XC60 2.4 D5 (185 Hp) AWD - xem

Volvo XC60 2.4 D5 • 185 HP • AWD

SUV6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2008-2013
185 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất185 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2400 cc
Mã động cơD5244T8
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình93.2 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mát12.65 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/65 R17; 235/60 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4628 mm
Chiều rộng1891 mm
Chiều cao1713 mm
Chiều dài cơ sở2774 mm
Chiều rộng cơ sở trước1632 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1801 kg
Trọng lượng toàn tải2500 kg
Cốp xe495 L
Cốp tối đa1455 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.