Skip to content
Volvo XC60 2.5 T5 (254 Hp) AWD Automatic - xem

Volvo XC60 2.5 T5 • 254 HP • AWD Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2017
254 HP
Công suất
7.1 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.1 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất254 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1800-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2497 cc
Mã động cơB5254T12
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4644 mm
Chiều rộng1891 mm
Rộng (gương)2120 mm
Chiều cao1713 mm
Chiều dài cơ sở2774 mm
Khoảng sáng gầm xe230 mm
Chiều rộng cơ sở trước1632 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng12.6 m
Hệ số cản gió0.35 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1816 kg
Cốp xe495 L
Cốp tối đa1450 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.9 L/100km
Khí thải
CO₂208 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG26 mpg
UK MPG32 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới20.0 °
Góc thoát26.9 °
Góc đỉnh dốc22.1 °
Lội nước350 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.