Skip to content
Volvo XC60 2.0 B4 (197 Hp) Mild Hybrid AWD Automatic - xem

Volvo XC60 2.0 B4 • 197 HP • Mild Hybrid AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
197 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất197 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 1740-2760 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơD420T8
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.8:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xeMâm trước: 17; 18, Mâm sau: 16; 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4688 mm
Chiều rộng1902 mm
Rộng (gương)2117 mm
Rộng (gập)1999 mm
Chiều cao1658 mm
Chiều dài cơ sở2865 mm
Khoảng sáng gầm xe216 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1950 kg
Cốp xe505 L
Cốp tối đa1432 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.6-5.9 L/100km
Khí thải
CO₂155 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG42 - 40 mpg
UK MPG50 - 48 mpg
km/lít18 - 17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới23.1 °
Góc thoát25.5 °
Góc đỉnh dốc20.8 °
Lội nước400 mm

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.