
Volvo XC60 2.0 D4 • 190 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2021
190 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa205 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1740-2520 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơD4204T14
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.8:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.2 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4688 mm
Chiều rộng1902 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2117 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)1999 mm
Chiều cao1658 mm
Chiều dài cơ sở2865 mm
Khoảng nhô trước872 mm
Khoảng nhô sau951 mm
Khoảng sáng gầm xe216 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2033 kg
Cốp xeDung tích cốp xe505 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1432 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.5-5.8 L/100km
Khí thải
CO₂153 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG43 - 41 mpg
UK MPG51 - 49 mpg
km/lít18 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới23.1 °
Góc thoátGóc thoát25.5 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc20.8 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước400 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.