
Volvo XC70 3.2 • 238 HP • AWD
WagonDẫn động 4 bánh2007-2013
238 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất238 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3192 cc
Mã động cơB6324S
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4838 mm
Chiều rộng1861 mm
Chiều cao1604 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Chiều rộng cơ sở trước1614 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe575 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.4 L/100km
Ngoài đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp11.4 L/100km
Khí thải
CO₂243 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.