Skip to content
Volvo XC70 2.4 D4 (181 Hp) AWD Automatic - xem

Volvo XC70 2.4 D4 • 181 HP • AWD Automatic

Wagon6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2016
181 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất181 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 1500-2520 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2400 cc
Mã động cơD5244T12
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.9 L
DT nước mát8.9 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4838 mm
Chiều rộng1870 mm
Chiều cao1604 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Chiều rộng cơ sở trước1614 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe575 L
Cốp tối đa1600 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂169 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.