Skip to content
Volvo XC70 3.0 T6 (304 Hp) AWD Automatic - xem

Volvo XC70 3.0 T6 • 304 HP • AWD Automatic

Wagon6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2016
304 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất304 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 2100-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2953 cc
Mã động cơB6304T4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.8 L
DT nước mát8.9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4838 mm
Chiều rộng1876 mm
Chiều cao1604 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Chiều rộng cơ sở trước1614 mm
Chiều rộng cơ sở sau1580 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1940 kg
Trọng lượng toàn tải2410 kg
Cốp xe575 L
Cốp tối đa1600 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.1 L/100km
Ngoài đô thị8.1 L/100km
Đường hỗn hợp10.6 L/100km
Khí thải
CO₂248 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.