
Volvo XC90 2.4 TDi • 163 HP • Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2002-2006
163 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất163 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2401 cc
Mã động cơD5244T9
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/70 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều cao1740 mm
Chiều dài cơ sở2860 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2095 kg
Trọng lượng toàn tải2735 kg
Cốp xeDung tích cốp xe249 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2404 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị11.9 L/100km
Ngoài đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp9.0-9.1 L/100km
Khí thải
CO₂242 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG26 - 26 mpg
UK MPG31 - 31 mpg
km/lít11 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.