
Volvo XC90 2.5 T 20V • 210 HP • Automatic
SUV5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2002-2006
210 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất210 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2521 cc
Mã động cơB5254T2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp225/70 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều cao1740 mm
Chiều dài cơ sở2860 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1985 kg
Trọng lượng toàn tải2620 kg
Cốp xeDung tích cốp xe613 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2404 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.3 L/100km
Ngoài đô thị9.5 L/100km
Đường hỗn hợp11.8-12.0 L/100km
Khí thải
CO₂287 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L
US MPG20 - 20 mpg
UK MPG24 - 24 mpg
km/lít8 - 8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.