Skip to content
Volvo XC90 2.8 24V (272 Hp) - xem

Volvo XC90 2.8 24V • 272 HP

SUV4 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2002-2006
272 HP
Công suất
9.3 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.3 giây
0-60 mph8.8 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất272 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2783 cc
Mã động cơB6294T
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình90 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát10.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp235/65 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4800 mm
Chiều rộng1890 mm
Chiều cao1740 mm
Chiều dài cơ sở2860 mm
Chiều rộng cơ sở trước1635 mm
Chiều rộng cơ sở sau1625 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2100 kg
Trọng lượng toàn tải2800 kg
Cốp xe249 L
Cốp tối đa2404 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị18.5 L/100km
Ngoài đô thị9.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu72 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.