
Volvo XC90 3.2 • 243 HP • AWD
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2002-2006
243 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Hệ truyền động
Công suất243 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3192 cc
Mã động cơB6324S5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston96 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4807 mm
Chiều rộng1936 mm
Chiều cao1784 mm
Chiều dài cơ sở2857 mm
Chiều rộng cơ sở trước1634 mm
Chiều rộng cơ sở sau1624 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2218 kg
Trọng lượng toàn tải2760 kg
Cốp xeDung tích cốp xe530 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.1 L/100km
Ngoài đô thị8.9 L/100km
Đường hỗn hợp11.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG20 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.