
Volvo XC90 2.0 T5 • 250 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2015-2019
250 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất250 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1800-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơB4204T26
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston93.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 345 mm
Phanh sauĐĩa, 320 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4950 mm
Chiều rộng1923 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2140 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2008 mm
Chiều cao1776 mm
Chiều dài cơ sở2984 mm
Khoảng nhô trước887 mm
Khoảng nhô sau1079 mm
Khoảng sáng gầm xe238 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2136 kg
Cốp xeDung tích cốp xe314 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1886 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.9-8.1 L/100km
Khí thải
CO₂189 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG30 - 29 mpg
UK MPG36 - 35 mpg
km/lít13 - 12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới23.8 °
Góc thoátGóc thoát23.3 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc21.3 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước450 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2400 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.