Skip to content
Volvo XC90 2.0 B5 (250 Hp) Mild Hybrid AWD Automatic - other

Volvo XC90 2.0 B5 • 250 HP • Mild Hybrid AWD Automatic

SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
250 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất250 HP tại 5400-5700 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 2000-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1969 cc
Mã động cơB420T2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.1 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp275/45 R20
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4953 mm
Chiều rộng1923 mm
Rộng (gương)2140 mm
Chiều dài cơ sở2984 mm
Khoảng nhô trước890 mm
Khoảng nhô sau1079 mm
Khoảng sáng gầm xe216 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2005 kg
Trọng lượng toàn tải2790 kg
Cốp xe302 L
Cốp tối đa1856 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)12.3 L/100km
TB (WLTP)7.7-8.4 L/100km
Cao (WLTP)7.1-7.7 L/100km
R.cao (WLTP)8.9-9.8 L/100km
Hỗn hợp WLTP8.5-9.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.5-9.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP191-208 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu71 L
US MPG28 - 26 mpg
UK MPG33 - 31 mpg
km/lít12 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2400 kg
Móc kéo110 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.