
Volvo XC90 2.4 D4 • 163 HP • Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2007-2014
163 HP
Công suất
11.8 giây
0-100 km/h
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.8 giây
0-60 mph11.2 giây
Hệ truyền động
Công suất163 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2400 cc
Mã động cơD5244T5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston93.15 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4807 mm
Chiều rộng1936 mm
Chiều cao1784 mm
Chiều dài cơ sở2857 mm
Chiều rộng cơ sở trước1634 mm
Chiều rộng cơ sở sau1624 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2139 kg
Trọng lượng toàn tải2680 kg
Cốp xeDung tích cốp xe530 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Ngoài đô thị6.7 L/100km
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.