Skip to content
Volvo XC90 2.4 D5 (200 Hp) AWD Automatic 7 Seat - xem

Volvo XC90 2.4 D5 • 200 HP • AWD Automatic 7 Seat

SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2014
200 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 3900 vòng/phút
Mô-men xoắn420 Nm tại 1900-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2400 cc
Mã động cơD5244T18
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình93.15 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mát12.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4807 mm
Chiều rộng1936 mm
Chiều cao1784 mm
Chiều dài cơ sở2857 mm
Khoảng sáng gầm xe218 mm
Chiều rộng cơ sở trước1634 mm
Chiều rộng cơ sở sau1624 mm
Đường kính quay vòng13.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2196 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Cốp xe249 L
Cốp tối đa1837 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.5 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp8.2 L/100km
Khí thải
CO₂219 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu68 L
US MPG29 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Góc tới25 °
Góc thoát28 °

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.