
Volvo XC90 2.5 T • 210 HP
SUV5 cấp số sànDẫn động 4 bánh2007-2014
210 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất210 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2521 cc
Mã động cơB5254T2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston93.2 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4798 mm
Chiều rộng1898 mm
Chiều cao1743 mm
Chiều dài cơ sở2857 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2080 kg
Trọng lượng toàn tải2590 kg
Cốp xeDung tích cốp xe249 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1837 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị15 L/100km
Ngoài đô thị8.8 L/100km
Đường hỗn hợp11.2 L/100km
Khí thải
CO₂269 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.