
Volvo XC90 4.4 V8 • 315 HP
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2007-2014
315 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất315 HP tại 5950 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 3950 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4414 cc
Mã động cơB8444S
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu6.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4798 mm
Chiều rộng1898 mm
Chiều cao1743 mm
Chiều dài cơ sở2857 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2080 kg
Trọng lượng toàn tải2590 kg
Cốp xeDung tích cốp xe249 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1837 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị19.8 L/100km
Ngoài đô thị9.6 L/100km
Đường hỗn hợp13.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG18 mpg
UK MPG21 mpg
km/lít8 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.