
Dacia Logan 1.0 12V • 73 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
73 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất73 HP tại 6300 vòng/phút
Mô-men xoắn97 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơB4D 411
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh71 mm
Hành trìnhHành trình piston84 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 195/55 R16
Mâm xe15"; 16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4358 mm
Chiều rộng1733 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1994 mm
Chiều cao1517 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Khoảng nhô trước827 mm
Khoảng nhô sau896 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1497 mm
Chiều rộng cơ sở sau1486 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1048 kg
Trọng lượng toàn tải1505 kg
Cốp xeDung tích cốp xe510 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1257 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)520 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)1090 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.