
Dacia Logan II • Phase 2 2016
2016-202010 Phiên bản
Dải công suất
73 - 101 HP
0-100 km/h
11 - 15.1 giây
Tất cả phiên bản
1.0 ECO-G LPG
XăngSố sàn
101HP
1.5 Blue dCi
Dầu dieselSố sàn11.9giây
95HP
0.9 TCe Easy-R
XăngSố tự động11giây
90HP
0.9 TCe 90 CP
XăngSố sàn
90HP
1.5 dCi
Dầu dieselSố sàn11.8giây
90HP
0.9 TCe
XăngSố sàn11.1giây
90HP
0.9 TCe LPG
XăngSố sàn11.3giây
90HP
1.5 dCi
Dầu dieselSố sàn14.6giây
75HP
1.0 SCe
XăngSố sàn15.1giây
73HP
1.0 12V
XăngSố sàn
73HP