Skip to content
Dacia Logan 1.5 Blue dCi (95 Hp) - xem

Dacia Logan 1.5 Blue dCi • 95 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
95 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa179 km/h

Hệ truyền động

Công suất95 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 872
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát4.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 258x22 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4346 mm
Chiều rộng1733 mm
Rộng (gương)1994 mm
Chiều cao1517 mm
Chiều dài cơ sở2634 mm
Khoảng nhô trước827 mm
Khoảng nhô sau885 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1497 mm
Chiều rộng cơ sở sau1486 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1196 kg
Trọng lượng toàn tải1635 kg
Cốp xe510 L
Cốp tối đa1257 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.4-4.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.4-4.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP115-125 g/km
CO₂ NEDC96 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG53 - 49 mpg
UK MPG64 - 59 mpg
km/lít23 - 21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)595 kg
Tải kéo (12%)1090 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.