
Kia Sorento 1.6 T-GDI • 252 HP • Plug-in Hybrid AWD Automatic
SUV6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2024-nay
252 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa183 km/h
Hệ truyền động
Công suất160 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn304 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơG4FT
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh75.6 mm
Hành trìnhHành trình piston89 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.9 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)13.8 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-polymer (LiPo)
Điện áp pin360 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế trước
Công suất hệ thống252 HP
Mô-men hệ thống367 Nm
Công suất mô-tơ 191 HP
Mô-men mô-tơ 1304 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)55 km
Tốc độ (EV)Tốc độ tối đa (Điện)140 km/h
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)18.2 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut, Independent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut, Double wishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 325 mm
Phanh sauĐĩa, 305 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R19 105V
Mâm xe7.5J x 19 ET 49.5
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4815 mm
Chiều rộng1900 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2170 mm
Chiều cao1700 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Khoảng nhô trước925 mm
Khoảng nhô sau1075 mm
Khoảng sáng gầm xe176 mm
Chiều rộng cơ sở trước1646 mm
Chiều rộng cơ sở sau1656 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2065 kg
Trọng lượng toàn tải2520 kg
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2077 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)1.6 L/100km
Đường hỗn hợp1.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)37 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG147 mpg
UK MPG177 mpg
km/lít63 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới16.8 °
Góc thoátGóc thoát21.2 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc15.6 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1010 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.