
Kia Sorento IV • Phase 2 2024
2024-nay16 Phiên bản
Dải công suất
191 - 281 HP
0-100 km/h
7.4 - 10 giây
Tất cả phiên bản
2.5 T-GDI DCT
XăngSố tự động7.4giây
281HP
2.5 T-GDI AWD DCT
XăngSố tự động7.6giây
281HP
1.6 T-GDI Plug-in Hybrid AWD Automatic
HybridSố tự động8.6giây
261HP
1.6 T-GDI Plug-in Hybrid AWD Automatic 7 Seat
HybridSố tự động8.8giây
252HP
1.6 T-GDI Plug-in Hybrid AWD Automatic
HybridSố tự động8.8giây
252HP
1.6 T-GDI Plug-in Hybrid AWD Automatic 6 Seat
HybridSố tự động8.8giây
252HP
1.6 T-GDI Full Hybrid AWD Automatic
XăngSố tự động9.1giây
227HP
1.6 T-GDI Full Hybrid Automatic
XăngSố tự động8.9giây
227HP
1.6 T-GDI Full Hybrid Automatic
XăngSố tự động9.4giây
215HP
1.6 T-GDI Full Hybrid Automatic 7 Seat
XăngSố tự động9.4giây
215HP
1.6 T-GDI Full Hybrid AWD Automatic
XăngSố tự động9.7giây
215HP
1.6 T-GDI Full Hybrid AWD Automatic 7 Seat
XăngSố tự động9.7giây
215HP
2.2 CRDi AWD DCT
Dầu dieselSố tự động
194HP
2.2 CRDi DCT
Dầu dieselSố tự động
194HP
2.5 GDI Automatic
XăngSố tự động9.5giây
191HP
2.5 GDI AWD Automatic
XăngSố tự động10giây
191HP