Skip to content
Kia Sorento 2.2 CRDi (194 Hp) DCT - other

Kia Sorento 2.2 CRDi • 194 HP • DCT

SUV8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
194 HP
Công suất
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất194 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 1750-2750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2151 cc
Mã động cơSmartstream / D4HE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình99.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/60 R18; 255/45 R20
Mâm xe7.5J x 18; 8.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4815 mm
Chiều rộng1900 mm
Chiều cao1700 mm
Chiều dài cơ sở2815 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1810 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7-7.6 L/100km
Khí thải
CO₂144 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG34 - 31 mpg
UK MPG40 - 37 mpg
km/lít14 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.