
Renault Kadjar 1.3 TCe • 140 HP
SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-nay
140 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
203 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa203 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơH5H B4
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston81.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4489 mm
Chiều rộng1836 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2058 mm
Chiều cao1613 mm
Chiều dài cơ sở2646 mm
Khoảng nhô trước913 mm
Khoảng nhô sau930 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1556 mm
Chiều rộng cơ sở sau1542 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1442 kg
Trọng lượng toàn tải1889 kg
Cốp xeDung tích cốp xe472 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1478 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.4-6.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.4-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)144-150 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG37 - 36 mpg
UK MPG44 - 43 mpg
km/lít16 - 15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới17.0 °
Góc thoátGóc thoát25.0 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)700 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.