Skip to content
VehicleSpecs
Tìm kiếm nâng cao
So sánh
0
VI
0
Kadjar
Trang chủ
Renault
Kadjar
Renault Kadjar • Phase 2 2018
Renault Kadjar • Phase 2 2018
2018-nay
8 Phiên bản
Dải công suất
116 - 159 HP
0-100 km/h
9.3 - 11.9 giây
Tất cả phiên bản
1.3 TCe EDC
Xăng
Số tự động
9.3giây
159
HP
1.3 TCe
Xăng
Số sàn
9.9giây
159
HP
1.7 Blue dCi
Dầu diesel
Số sàn
150
HP
1.7 Blue dCi 4WD
Dầu diesel
Số sàn
150
HP
1.3 TCe EDC
Xăng
Số tự động
9.6giây
140
HP
1.3 TCe
Xăng
Số sàn
10.4giây
140
HP
1.5 Blue dCi EDC
Dầu diesel
Số tự động
11.9giây
116
HP
1.5 Blue dCi
Dầu diesel
Số sàn
11.7giây
116
HP
Phiên bản
Công suất
0-100
Tốc độ tối đa
Hộp số
Nhiên liệu
1.3 TCe • 159 HP • EDC
159 HP
9.3 giây
210 km/h
7 cấp tự động
Xăng
1.3 TCe • 159 HP
159 HP
9.9 giây
210 km/h
6 cấp số sàn
Xăng
1.7 Blue dCi • 150 HP
150 HP
-
-
6 cấp số sàn
Dầu diesel
1.7 Blue dCi • 150 HP • 4WD
150 HP
-
-
6 cấp số sàn
Dầu diesel
1.3 TCe • 140 HP • EDC
140 HP
9.6 giây
203 km/h
7 cấp tự động
Xăng
1.3 TCe • 140 HP
140 HP
10.4 giây
203 km/h
6 cấp số sàn
Xăng
1.5 Blue dCi • 116 HP • EDC
116 HP
11.9 giây
189 km/h
7 cấp tự động
Dầu diesel
1.5 Blue dCi • 116 HP
116 HP
11.7 giây
189 km/h
6 cấp số sàn
Dầu diesel