Skip to content
Renault Kadjar 1.3 TCe (159 Hp) - xem

Renault Kadjar 1.3 TCe • 159 HP

SUV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2018-nay
159 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất159 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơH5H
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72.2 mm
Hành trình81.4 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4489 mm
Chiều rộng1836 mm
Rộng (gương)2058 mm
Chiều cao1613 mm
Chiều dài cơ sở2646 mm
Khoảng nhô trước913 mm
Khoảng nhô sau930 mm
Khoảng sáng gầm xe200 mm
Chiều rộng cơ sở trước1556 mm
Chiều rộng cơ sở sau1542 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1442 kg
Trọng lượng toàn tải1889 kg
Cốp xe472 L
Cốp tối đa1478 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP150 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới17.0 °
Góc thoát25.0 °
Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.