Skip to content
Renault Megane 1.4 Eco (69 Hp) - xem

Renault Megane 1.4 Eco • 69 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-1999
69 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất69 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn105 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơE7J
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75.8 mm
Hành trình77 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4129 mm
Chiều rộng1699 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1432 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1015 kg
Trọng lượng toàn tải1580 kg
Cốp xe348 L
Cốp tối đa1210 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.