
Renault Megane I • BA
1996-199910 Phiên bản
Dải công suất
64 - 114 HP
0-100 km/h
9.7 - 16.5 giây
Tất cả phiên bản
2.0i
XăngSố sàn9.7giây
114HP
2.0i Automatic
XăngSố tự động10.9giây
114HP
1.9 dTi
Dầu dieselSố sàn12.3giây
98HP
1.6 e
XăngSố sàn11.5giây
90HP
1.6 e Automatic
XăngSố tự động13.7giây
90HP
1.9 dT
Dầu dieselSố sàn12.3giây
90HP
1.6
XăngSố sàn12.9giây
75HP
1.4 e
XăngSố sàn14.3giây
75HP
1.4 Eco
XăngSố sàn14.5giây
69HP
1.9 D Eco
Dầu dieselSố sàn16.5giây
64HP