Skip to content
Renault Megane 1.9 dT (90 Hp) - xem

Renault Megane 1.9 dT • 90 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-1999
90 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4250 vòng/phút
Mô-men xoắn176 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1870 cc
Mã động cơF8Q
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén20.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính80 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent coil spring
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/70 R13
Mâm xe13"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4129 mm
Chiều rộng1699 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2580 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Chiều rộng cơ sở trước1450 mm
Chiều rộng cơ sở sau1432 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1185 kg
Trọng lượng toàn tải1670 kg
Cốp xe348 L
Cốp tối đa1210 L
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.3 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂168 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)590 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.