Skip to content
Seat Leon III - xem

Seat Leon III

2012-201632 Phiên bản
Dải công suất
86 - 290 HP
0-100 km/h
5.8 - 12.6 giây

Tất cả phiên bản

Cupra 2.0 TSI

XăngSố sàn5.9giây
290HP

Cupra 2.0 TSI DSG

XăngSố tự động5.8giây
290HP

Cupra 2.0 TSI start/stop

XăngSố sàn5.9giây
280HP

Cupra 2.0 TSI DSG start/stop

XăngSố tự động5.8giây
280HP

Cupra 2.0 TSI start/stop

XăngSố sàn6giây
265HP

Cupra 2.0 TSI DSG start/stop

XăngSố tự động5.9giây
265HP

FR 2.0 TDI start/stop

Dầu dieselSố sàn7.5giây
184HP

FR 2.0 TDI DSG start/stop

Dầu dieselSố tự động7.5giây
184HP

FR 1.8 TSI start/stop

XăngSố sàn7.5giây
180HP

FR 1.8 TSI DSG start/stop

XăngSố tự động7.2giây
180HP

FR 1.4 TSI ACT start/stop

XăngSố sàn8.2giây
150HP

2.0 TDI start/stop

Dầu dieselSố sàn8.4giây
150HP

FR 2.0 TDI start/stop

Dầu dieselSố sàn8.4giây
150HP

1.4 TSI ACT start/stop

XăngSố sàn8.2giây
150HP

FR 1.4 TSI ACT start/stop DSG

XăngSố tự động8.2giây
150HP

FR 2.0 TDI DSG start/stop

Dầu dieselSố tự động8.4giây
150HP

1.4 TSI ACT start/stop DSG

XăngSố tự động8.2giây
150HP

2.0 TDI DSG start/stop

Dầu dieselSố tự động8.4giây
150HP

1.4 TSI start/stop

XăngSố sàn8.2giây
140HP

1.4 TSI start/stop

XăngSố sàn9.3giây
125HP

FR 1.4 TSI start/stop

XăngSố sàn9.3giây
125HP

1.4 TSI start/stop

XăngSố sàn9.3giây
122HP

1.2 TSI start/stop

XăngSố sàn10.2giây
110HP

1.2 TSI start/stop DSG

XăngSố tự động10.2giây
110HP

1.4 TGI start/stop

XăngSố sàn10.9giây
110HP

1.6 TDI ECOMOTIVE

Dầu dieselSố sàn10.5giây
110HP

1.6 TDI DSG start/stop

Dầu dieselSố tự động10.7giây
105HP

1.2 TSI start/stop

XăngSố sàn10.1giây
105HP

1.2 TSI start/stop DSG

XăngSố tự động10giây
105HP

1.6 TDI start/stop

Dầu dieselSố sàn10.7giây
105HP

1.6 TDI

Dầu dieselSố sàn12.6giây
90HP

1.2 TSI

XăngSố sàn11.9giây
86HP