Skip to content
Seat Leon 1.2 TSI (110 Hp) start/stop DSG - xem

Seat Leon 1.2 TSI • 110 HP • start/stop DSG

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2016
110 HP
Công suất
10.2 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.2 giây
0-60 mph9.7 giây
Tốc độ tối đa191 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4600-5600 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 1400-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơCYVB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính71 mm
Hành trình75.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L
DT nước mát8 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4263 mm
Chiều rộng1816 mm
Chiều cao1459 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1235 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xe380 L
Cốp tối đa1210 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.6 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂112 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.