Skip to content
VehicleSpecs
Tìm kiếm nâng cao
So sánh
0
VI
0
RAV4
Trang chủ
Toyota
RAV4
Toyota RAV4 V • Phase 2 2021
Toyota RAV4 V • Phase 2 2021
2021-nay
8 Phiên bản
Dải công suất
173 - 306 HP
0-100 km/h
6 - 8.4 giây
Tất cả phiên bản
2.5 Plug-in Hybrid AWD-i eCVT
Hybrid
Số tự động
6giây
306
HP
2.5 Full Hybrid AWD-i eCVT
Xăng
Số tự động
8.1giây
222
HP
2.5 Full Hybrid eCVT
Xăng
Số tự động
8.4giây
218
HP
2.5 AWD ECT-i
Xăng
203
HP
2.5 ECT-i
Xăng
203
HP
TRD Off-Road 2.5 AWD ECT-i
Xăng
203
HP
2.0 CVT
Xăng
173
HP
2.0 AWD CVT
Xăng
173
HP
Phiên bản
Công suất
0-100
Tốc độ tối đa
Hộp số
Nhiên liệu
2.5 • 306 HP • Plug-in Hybrid AWD-i eCVT
306 HP
6 giây
180 km/h
eCVT-speed tự động eCVT
Xăng / Điện
2.5 • 222 HP • Full Hybrid AWD-i eCVT
222 HP
8.1 giây
180 km/h
eCVT-speed tự động eCVT
Xăng
2.5 • 218 HP • Full Hybrid eCVT
218 HP
8.4 giây
180 km/h
eCVT-speed tự động eCVT
Xăng
2.5 • 203 HP • AWD ECT-i
203 HP
-
-
-
Xăng
2.5 • 203 HP • ECT-i
203 HP
-
-
-
Xăng
TRD Off-Road 2.5 • 203 HP • AWD ECT-i
203 HP
-
-
-
Xăng
2.0 • 173 HP • CVT
173 HP
-
190 km/h
-
Xăng
2.0 • 173 HP • AWD CVT
173 HP
-
190 km/h
-
Xăng