
Toyota RAV4 2.5 • 203 HP • ECT-i
SUVDẫn động cầu trước2021-nay
203 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất203 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn249 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2487 cc
Mã động cơA25A-FKS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh87.5 mm
Hành trìnhHành trình piston103.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC, VVT-i
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.9 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 304.8 mm
Phanh sauĐĩa, 281.94 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/65 R17; 235/55 R19
Mâm xe17"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4595 mm
Chiều rộng1854 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Khoảng sáng gầm xe218 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1529 kg
Trọng lượng toàn tải2091 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1062 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1977 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiULEV-II
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới19 °
Góc thoátGóc thoát21 °
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)680 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo68 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.