Skip to content
Volkswagen Golf 1.0 TSI (110 Hp) - xem

Volkswagen Golf 1.0 TSI • 110 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
110 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
197 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa197 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5000-5500 vòng/phút
Mô-men xoắn200 Nm tại 2000-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơCHZC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15
Mâm xe6 J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4567 mm
Chiều rộng1799 mm
Rộng (gương)2027 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Khoảng sáng gầm xe140 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1520 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1220 kg
Trọng lượng toàn tải1850 kg
Cốp xe605 L
Cốp tối đa1620 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.9-5.0 L/100km
Khí thải
CO₂115 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG48 - 47 mpg
UK MPG58 - 56 mpg
km/lít20 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)640 kg
Tải kéo (8%)1500 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.