
Volkswagen Golf VII Variant • Phase 2 2017
2017-202030 Phiên bản
Dải công suất
110 - 310 HP
0-100 km/h
4.8 - 10.9 giây
Tất cả phiên bản
R 2.0 TSI 4MOTION DSG
XăngSố tự động4.8giây
310HP
R 2.0 TSI 4MOTION DSG
XăngSố tự động4.9giây
300HP
GTD 2.0 TDI DSG
Dầu dieselSố tự động7.8giây
184HP
GTD 2.0 TDI
Dầu dieselSố sàn7.9giây
184HP
1.8 TSI 4MOTION DSG
XăngSố tự động
168HP
1.8 TSI 4MOTION
XăngSố sàn
168HP
1.4 TSI DSG
XăngSố tự động8.6giây
150HP
2.0 TDI
Dầu dieselSố sàn8.9giây
150HP
2.0 TDI 4MOTION
Dầu dieselSố sàn8.9giây
150HP
2.0 TDI DSG
Dầu dieselSố tự động8.9giây
150HP
2.0 TDI SCR 4MOTION DSG
Dầu dieselSố tự động9giây
150HP
1.5 TSI ACT DSG
XăngSố tự động8.7giây
150HP
1.4 TSI
XăngSố sàn8.6giây
150HP
1.5 TSI ACT
XăngSố sàn8.7giây
150HP
2.0 TDI SCR DSG
Dầu dieselSố tự động9giây
150HP
1.4 TSI Automatic
XăngSố tự động
147HP
1.4 TSI
XăngSố sàn
147HP
1.5 TSI ACT BlueMotion DSG
XăngSố tự động9.5giây
131HP
1.5 TSI ACT BlueMotion
XăngSố sàn9.5giây
131HP
1.5 TGI DSG
XăngSố tự động10.9giây
130HP
1.4 TSI DSG
XăngSố tự động9.5giây
125HP
1.4 TSI
XăngSố sàn9.5giây
125HP
1.0 TSI DSG
XăngSố tự động10.2giây
116HP
1.0 TSI
XăngSố sàn10.2giây
116HP
1.6 TDI DSG
Dầu dieselSố tự động10.7giây
115HP
1.6 TDI
Dầu dieselSố sàn10.7giây
115HP
1.4 TGI BlueMotion DSG
XăngSố tự động10.9giây
110HP
1.0 TSI DSG
XăngSố tự động10.4giây
110HP
1.0 TSI
XăngSố sàn10.4giây
110HP
1.4 TGI BlueMotion
XăngSố sàn10.9giây
110HP