Skip to content
Volkswagen Golf GTD 2.0 TDI (184 Hp) - xem

Volkswagen Golf GTD 2.0 TDI • 184 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2020
184 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
231 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa231 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 3500-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 1750-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơCUNA, DGCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 225/40 R18; 225/35 R19
Mâm xe6J x 16; 7.5J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4567 mm
Chiều rộng1799 mm
Rộng (gương)2027 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở2620 mm
Khoảng sáng gầm xe131 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1391 kg
Trọng lượng toàn tải1990 kg
Cốp xe605 L
Cốp tối đa1620 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.5 L/100km
Ngoài đô thị4.3 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂124 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)730 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.